Tổng quan
Cấu tạo: 滴 (tích) + 滴 (tích) + 嗒 (tháp) + 嗒 (tháp)
- Hán Việt
- tích tích tháp tháp
- Cấu tạo
- 滴 + 滴 + 嗒 + 嗒 · tích + tích + tháp + tháp
nghĩa thành phần: tích + tích + tháp + tháp
Từ liên quan
Gần nghĩa
滴滴答答 · 滴滴出行 · 滴滴涕 · 滴滴滴 · 滴滴打打 · 滴滴拉拉 · 滴滴搭搭 · 滴滴混剂