滴滴搭搭 tích tích đáp đáp Hán Việt: tích tích đáp đáp Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 滴 (tích) + 搭 (đáp) + 搭 (đáp)Hán Việttích tích đáp đápCấu tạo滴 + 滴 + 搭 + 搭 · tích + tích + đáp + đáp nghĩa thành phần: tích + tích + đáp + đáp