滴滴混剂

tích tích hỗn tề

Hán Việt: tích tích hỗn tề

Tổng quan

Cấu tạo: 滴 (tích) + 滴 (tích) + 混 (hỗn) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dorlone

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Dorlone

Eng

  • Cihui Dorlone

Từ liên quan

Gần nghĩa

滴滴答答 · 滴滴出行 · 滴滴涕 · 滴滴滴 · 滴滴嗒嗒 · 滴滴打打 · 滴滴拉拉 · 滴滴搭搭