滴滴混劑 tích tích hỗn tề Hán Việt: tích tích hỗn tề Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 滴 (tích) + 混 (hỗn) + 劑 (tề)Hán Việttích tích hỗn tềCấu tạo滴 + 滴 + 混 + 劑 · tích + tích + hỗn + tề nghĩa thành phần: tích + tích + hỗn + tề Nghĩa EngCihui Dorlone