滴滴答答

dī dī dā dātích tích đáp đáp

Hán Việt: tích tích đáp đáp · Pinyin: dī dī dā dā

Tổng quan

ĐÁP ĐÁP; tí tách.; rơi lộp độp

新华 · Tân Hoa Đại lục

重复的滴滴声或一连串轻快的声音或拍打。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞。形容水聲、馬蹄聲或鐘擺左右晃盪的聲音。《清平山堂話本.楊温攔路虎傳》:「這漢子坐下騎著一匹高頭大馬,……滴滴答答走到茶坊前過。」

Cấu tạo: 滴 (tích) + 滴 (tích) + 答 (đáp) + 答 (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. tí tách。重複的滴滴聲。 2. rơi lộp độp。一連串輕快的聲音或拍打。
  • Tần suất từ ĐÁP ĐÁP 1. tí tách. 2. rơi lộp độp; tiếng nước nhỏ giọt; tí tách; rơi lộp độp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容水聲、馬蹄聲或鐘擺左右晃盪的聲音。《清平山堂話本.楊温攔路虎傳》:「這漢子坐下騎著一匹高頭大馬,……滴滴答答走到茶坊前過。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重复的滴滴声或一连串轻快的声音或拍打。

Từ liên quan

Gần nghĩa

滴滴出行 · 滴滴涕 · 滴滴滴 · 滴滴嗒嗒 · 滴滴打打 · 滴滴拉拉 · 滴滴搭搭 · 滴滴混剂