滴瀝
tích lịch
Hán Việt: tích lịch · Pinyin: dī lì
Tổng quan
nhỏ giọt (nước mưa)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhỏ giọt (nước mưa)
- Cihui trích lịch trích lịch ☆Nhỏ giọt — Tiếng nước nhỏ giọt.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容水滴落下的聲音。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「動滴瀝以成響,殷雷應其若驚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容水下滴的声音:雨水~。
Eng
- CC-CEDICT to drip (of rainwater)
- Cihui to drip (of rainwater)