滴狀 tích trạng Hán Việt: tích trạng Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 狀 (trạng)Hán Việttích trạngCấu tạo滴 + 狀 · tích + trạng nghĩa thành phần: tích + trạng Nghĩa EngCihui 滴狀 īzhuàng attr. drop-shaped