滴石
tích thạch
Hán Việt: tích thạch · Pinyin: dī shí
Tổng quan
nhũ đá (địa chất) | thạch nhũ và măng đá
Nghĩa
Việt
- Cihui nhũ đá (địa chất) | thạch nhũ và măng đá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 碳酸鈣在洞穴中所造成的沉積物。如鐘乳石、石筍、石柱等。
Eng
- CC-CEDICT a dripstone (geology)|stalactites and stalagmites
- Cihui a dripstone (geology); stalactites and stalagmites