滴砾 tích lịch Hán Việt: tích lịch Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 砾 (lịch)Hán Việttích lịchCấu tạo滴 + 砾 · tích + lịch nghĩa thành phần: tích + lịch