滴笃 tích đốc Hán Việt: tích đốc Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 笃 (đốc)Hán Việttích đốcCấu tạo滴 + 笃 · tích + đốc nghĩa thành phần: tích + đốc