滴落 tích lạc Hán Việt: tích lạc Tổng quan tích lạc Cấu tạo: 滴 (tích) + 落 (lạc)Hán Việttích lạcCấu tạo滴 + 落 · tích + lạc nghĩa thành phần: tích + lạc Nghĩa ViệtCihui tích lạcTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 液體一滴一滴的往下掉。如:「細雨滴落在樹葉上,好像許多小精靈在跳舞。」EngCihui 滴落 dīluò v. distill