滴蟲

dī chóng tích trùng

Hán Việt: tích trùng · Pinyin: dī chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原生动物,形状多为椭圆形,有鞭毛。有的生活在淡水里,有的寄生在人的肠内或阴道内,可引起肠道滴虫病和滴虫性阴道炎。

Eng

  • Cihui 滴蟲 īchóng* n. <med.> tricomonad