滴血

tích huyết

Hán Việt: tích huyết

Tổng quan

lấy máu

Cấu tạo: (tích) + (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy máu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痛心。如:「遭喪親之痛的表哥,嚐到心中滴血的滋味。」

Eng

  • Cihui 滴血 īxuè* v.o. <trad.> drop blood in water to test kinship