滴點

dī diǎn tích điểm

Hán Việt: tích điểm · Pinyin: dī diǎn

Tổng quan

điểm nóng chảy (của dầu bôi trơn)

Cấu tạo: (tích) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm nóng chảy (của dầu bôi trơn)

Eng

  • CC-CEDICT melting point (of lubricating oil)
  • Cihui melting point (of lubricating oil)