滷仿 lỗ phảng Hán Việt: lỗ phảng Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 仿 (phảng)Hán Việtlỗ phảngCấu tạo滷 + 仿 · lỗ + phảng nghĩa thành phần: lỗ + phảng Nghĩa EngCihui haloform