滷壺 lǔ hú · lỗ hồ Hán Việt: lỗ hồ · Pinyin: lǔ hú Tổng quan ấm trà bằng sứ Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 壺 (hồ)Pinyinlǔ húHán Việtlỗ hồCấu tạo滷 + 壺 · lỗ + hồ nghĩa thành phần: lỗ + hồ Nghĩa ViệtCihui ấm trà bằng sứEngCC-CEDICT a ceramic teapotCihui a ceramic teapot