滷壺

lǔ húlỗ hồ

Hán Việt: lỗ hồ · Pinyin: lǔ hú

Tổng quan

ấm trà bằng sứ

Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 壺 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấm trà

Eng

  • Cihui a ceramic teapot

Từ liên quan

Gần nghĩa

卤制 · 鹵化 · 滷味 · 鹵屬 · 鹵族 · 鹵水 · 滷汁 · 滷法