滷煮

lỗ chử

Hán Việt: lỗ chử

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (chử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用鹹汁煮製。如:「滷煮雞」、「滷煮牛肉」。

Eng

  • Cihui 鹵煮 ǔzhǔ v. stew in soy sauce