滷菜

lǔ cài lỗ thái

Hán Việt: lỗ thái · Pinyin: lǔ cài

Tổng quan

món hầm

Cấu tạo: (lỗ) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món hầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用醬油、香料等滷汁烹製而成的菜食。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用盐水或酱油调和五香等佐料煮制的菜肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用盐水或酱油调和五香等佐料煮制的菜肴。

Eng

  • CC-CEDICT pot-stewed dish
  • Cihui pot-stewed dish