滷蝦
lỗ hà
Hán Việt: lỗ hà · Pinyin: lǔ xiā
Tổng quan
bột tôm muối
1.食品名。把虾磨成糊状,加盐制成。亦指用卤汁煮制的虾。
Nghĩa
Việt
- Cihui mắm tôm: bột tôm muối
- Biên soạn stewed shrimp M:²zhī
Eng
- Cihui 鹵蝦 ǔxiā n. stewed shrimp M:²zhī
Hán Việt: lỗ hà · Pinyin: lǔ xiā
bột tôm muối
1.食品名。把虾磨成糊状,加盐制成。亦指用卤汁煮制的虾。