滷製 lǔ zhì · lỗ chế Hán Việt: lỗ chế · Pinyin: lǔ zhì Tổng quan luộc: kho Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 製 (chế)Pinyinlǔ zhìHán Việtlỗ chếCấu tạo滷 + 製 · lỗ + chế nghĩa thành phần: lỗ + chế Nghĩa ViệtCihui luộc: kho