滾兒

cổn nhi

Hán Việt: cổn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個翻轉。如:「那隻狗在地上打了一個滾兒。」

Eng

  • Cihui 滾兒 ǔnr ►See ¹gǔn