滚同 cổn đồng Hán Việt: cổn đồng Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 同 (đồng)Hán Việtcổn đồngCấu tạo滚 + 同 · cổn + đồng nghĩa thành phần: cổn + đồng