滚土 cổn thổ Hán Việt: cổn thổ Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 土 (thổ)Hán Việtcổn thổCấu tạo滚 + 土 · cổn + thổ nghĩa thành phần: cổn + thổ