滾壓 gǔn yā · cổn áp Hán Việt: cổn áp · Pinyin: gǔn yā Tổng quan đường khâu, mũi khâu Cấu tạo: 滾 (cổn) + 壓 (áp)Pinyingǔn yāHán Việtcổn ápCấu tạo滾 + 壓 · cổn + áp nghĩa thành phần: cổn + áp Nghĩa ViệtCihui đường khâu, mũi khâu