滾存
cổn tồn
Hán Việt: cổn tồn · Pinyin: gǔn cún
Tổng quan
vào sổ gốc
Nghĩa
Việt
- Cihui vào sổ gốc
- Cihui vào sổ gốc。簿記用語,指逐日累計的積存。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盈餘累計的積存。指把上一期結存的利息或盈餘和本金一齊滾入下一期的新帳中。
Eng
- Cihui 滾存 ǔncún n. <acct.> cumulation