滾成 cổn thành Hán Việt: cổn thành Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 成 (thành)Hán Việtcổn thànhCấu tạo滾 + 成 · cổn + thành nghĩa thành phần: cổn + thành Nghĩa EngCihui 滾成 ǔnchéng r.v. roll into a ball shape