滾杠 cổn giang Hán Việt: cổn giang Tổng quan con lăn Cấu tạo: 滚 (cổn) + 杠 (giang)Hán Việtcổn giangTừ loạidanhCấu tạo滚 + 杠 · cổn + giang nghĩa thành phần: cổn + giang Từ liên quan Gần nghĩa杠上 · 杠刀 · 杠夫 · 杠头 · 杠子 · 杠房 · 杠掉 · 杠杆