滾淌 cổn thảng Hán Việt: cổn thảng Tổng quan chảy Cấu tạo: 滚 (cổn) + 淌 (thảng)Hán Việtcổn thảngTừ loạiđộngCấu tạo滚 + 淌 · cổn + thảng nghĩa thành phần: cổn + thảng Từ liên quan Gần nghĩa淌下 · 淌泪 · 滚刀 · 滚动 · 滚压 · 滚圆 · 滚奏 · 滚子