滚淌

cổn thảng

Hán Việt: cổn thảng

Tổng quan

chảy。液體(多指汗珠、淚水等)滾動流淌。

Cấu tạo: (cổn) + (thảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chảy。液體(多指汗珠、淚水等)滾動流淌。