滾湯 cổn thang Hán Việt: cổn thang Tổng quan nước sôi Cấu tạo: 滾 (cổn) + 湯 (thang)Hán Việtcổn thangCấu tạo滾 + 湯 · cổn + thang nghĩa thành phần: cổn + thang Nghĩa ViệtCihui nước sôiCihui 方 nước sôi。沸騰、滾開的水。EngCihui 滾湯 ǔntāng n. boiled water/soup M:¹wǎn