滾瓜 cổn qua Hán Việt: cổn qua Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 瓜 (qua)Hán Việtcổn quaCấu tạo滾 + 瓜 · cổn + qua nghĩa thành phần: cổn + qua Nghĩa EngCihui 滾瓜 ǔnguā n. <coll.> sth. plump; rotund