滾翻

gǔn fān cổn phiên

Hán Việt: cổn phiên · Pinyin: gǔn fān

Tổng quan

nhào lộn: nhào lăn/ngã nhào

Cấu tạo: (cổn) + (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhào lộn: nhào lăn/ngã nhào
  • Cihui nhào lộn; nhào lăn; ngã nhào。體操動作,全身向前、向後或向側翻轉。 後滾翻 ngã nhào về phía sau. 前滾翻 ngã nhào về phía trước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.翻滾、打滾。如:「那個小孩子在地上滾翻,把衣服都弄髒了。」 2.一種體操動作。在地板或墊上,全身向前或向後翻轉的動作,如前滾翻。

Eng

  • Cihui 滾翻 ǔnfān n./v. <sport> roll