滾蛋

gǔn dàn cổn đản

Hán Việt: cổn đản · Pinyin: gǔn dàn

Tổng quan

cút đi! | biến đi!

Cấu tạo: (cổn) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cút đi! | biến đi!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.惡聲叱人走開的話。如:「你給我滾蛋!」 2.形容人離去。如:「一聽有人要來搜查,他早已滾蛋,不見蹤影。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离开;走开(斥责或骂人的话)。

Eng

  • CC-CEDICT get out of here!|beat it!
  • Cihui get out of here!; beat it!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

滚开