滚说 cổn thuyết Hán Việt: cổn thuyết Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 说 (thuyết)Hán Việtcổn thuyếtCấu tạo滚 + 说 · cổn + thuyết nghĩa thành phần: cổn + thuyết