滾軋

cổn yết

Hán Việt: cổn yết

Tổng quan

cán

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 軋 (yết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cán
  • Biên soạn rolling

Eng

  • Cihui 滾軋 ǔnzhá n. <mach.> rolling

Từ liên quan

Gần nghĩa

滾刀 · 滾動 · 滾壓 · 滾圓 · 滾奏 · 滾子 · 滚存 · 滾開