滚钩 cổn câu Hán Việt: cổn câu Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 钩 (câu)Hán Việtcổn câuCấu tạo滚 + 钩 · cổn + câu nghĩa thành phần: cổn + câu