滾雷

gǔn léi cổn lôi

Hán Việt: cổn lôi · Pinyin: gǔn léi

Tổng quan

tiếng sấm liên tục: ngòi nổ

Cấu tạo: (cổn) + (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng sấm liên tục: ngòi nổ
  • Cihui 1. tiếng sấm liên tục。聲音連續不斷的雷。 2. ngòi nổ。從高處滾放的能延時爆炸的地雷。

Eng

  • Cihui 滾雷 ǔnléi n. <mil.> rolling mine