滚霤 cổn lựu Hán Việt: cổn lựu Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 霤 (lựu)Hán Việtcổn lựuCấu tạo滚 + 霤 · cổn + lựu nghĩa thành phần: cổn + lựu