滿像 mãn tượng Hán Việt: mãn tượng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 像 (tượng)Hán Việtmãn tượngCấu tạo滿 + 像 · mãn + tượng nghĩa thành phần: mãn + tượng Nghĩa EngCihui 滿像 ǎnxiàng v.p. be very similar/alike