滿兜 mãn đâu Hán Việt: mãn đâu Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 兜 (đâu)Hán Việtmãn đâuCấu tạo滿 + 兜 · mãn + đâu nghĩa thành phần: mãn + đâu Nghĩa EngCihui lapful