滿共

mǎn gòng mãn cộng

Hán Việt: mãn cộng · Pinyin: mǎn gòng

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (cộng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿共 ǎngòng adv. <topo.> all in all; in total