滿員
mãn viên
Hán Việt: mãn viên · Pinyin: mǎn yuán
Tổng quan
đủ quân số | đầy đủ sức mạnh | không có chỗ trống
Nghĩa
Việt
- Cihui đủ quân số | đầy đủ sức mạnh | không có chỗ trống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 达到规定的人数; 满洲籍官员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.达到规定的人数。 2.满洲籍官员。
Eng
- CC-CEDICT full complement|at full strength|no vacancies
- Cihui full complement; at full strength; no vacancies