滿園 mãn viên Hán Việt: mãn viên Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 園 (viên)Hán Việtmãn viênCấu tạo滿 + 園 · mãn + viên nghĩa thành phần: mãn + viên Nghĩa EngCihui 滿園 mǎnyuán v.p. entire garden