滿壘

mǎn lěi mãn lũy

Hán Việt: mãn lũy · Pinyin: mǎn lěi

Tổng quan

(bóng chày) các gôn đều có người

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (lũy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bóng chày) các gôn đều có người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棒球運動用語。棒球賽上指一、二、三壘都有跑壘員的時候。如:「當滿壘又無人出局之際,投手有如三面受敵。」

Eng

  • CC-CEDICT (baseball) bases loaded
  • Cihui (baseball) bases loaded