滿天

mǎn tiān mãn thiên

Hán Việt: mãn thiên · Pinyin: mǎn tiān

Tổng quan

cả bầu trời

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả bầu trời
  • Cihui mãn thiên mãn thiên ☆Đầy trời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 充滿整個天空。《三國演義》第三○回:「黃昏時分,望鳥巢進發。是夜星光滿天。」

Eng

  • CC-CEDICT whole sky
  • Cihui whole sky