滿崽 mǎn zǎi · mãn tể Hán Việt: mãn tể · Pinyin: mǎn zǎi Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 崽 (tể)Pinyinmǎn zǎiHán Việtmãn tểCấu tạo滿 + 崽 · mãn + tể nghĩa thành phần: mãn + tể