滿師

mǎn shī mãn sư

Hán Việt: mãn sư · Pinyin: mǎn shī

Tổng quan

hoàn thành học việc | tốt nghiệp

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn thành học việc | tốt nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拜師學藝有成。如:「舊時拜師學藝,至少都要三年才能滿師。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学徒学习期满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学徒学习期满。

Eng

  • CC-CEDICT to finish apprenticeship|to graduate
  • Cihui to finish apprenticeship; to graduate