滿手

mǎn shǒu mãn thủ

Hán Việt: mãn thủ · Pinyin: mǎn shǒu

Tổng quan

đầy tay

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 充滿整個手。如:「你滿手油汙,怎麼可以不洗乾淨就吃東西呢?」

Eng

  • CC-CEDICT handful
  • Cihui handful