滿打 mãn đả Hán Việt: mãn đả Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 打 (đả)Hán Việtmãn đảCấu tạo滿 + 打 · mãn + đả nghĩa thành phần: mãn + đả Nghĩa EngCihui 滿打 ǎndǎ conj. <coll.> if