滿擬 mǎn nǐ · mãn nghĩ Hán Việt: mãn nghĩ · Pinyin: mǎn nǐ Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 擬 (nghĩ)Pinyinmǎn nǐHán Việtmãn nghĩCấu tạo滿 + 擬 · mãn + nghĩ nghĩa thành phần: mãn + nghĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 本來打算要做什麼。如:「我滿擬去旅行,沒想到公司突然有事,只得取消了。」EngCihui 滿擬 ǎnnǐ v. have had the intention of