滿望 mǎn wàng · mãn vọng Hán Việt: mãn vọng · Pinyin: mǎn wàng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 望 (vọng)Pinyinmǎn wàngHán Việtmãn vọngCấu tạo滿 + 望 · mãn + vọng nghĩa thành phần: mãn + vọng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 衷心期望。《文明小史》第四一回:「滿望他二人將來技藝學成,能執干戈以衛社稷。」