滿朝
mãn triêu
Hán Việt: mãn triêu
Tổng quan
cả triều
Nghĩa
Việt
- Cihui cả triều
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整個朝廷。《三國演義》第四回:「滿朝公卿,夜哭到明。」
Eng
- Cihui 滿朝 mǎncháo n. the whole (imperial) court
Hán Việt: mãn triêu
cả triều